Soi cầu lô đề bạch thủ ngày 15/03/2026 Soi cau lo dep, Soi cau lo de chinh xac, Soi cau lo de bach thu, Soi cau lo de ngay 15/03/2026 Soi cau mien phi khong gioi han, Xem cầu lô đề trên ma trận, Ma trận cầu lô đề, Ma tran cau lo
Cầu giải Đặc biệt ngày 03/08/2025 tại vị trí 18x32
Theo cầu này, dự đoán ngày 03/08/2025 Đặc biệt sẽ về 10 hoặc 01
▲
| Mở thưởng Thứ Bảy ngày 02/08/2025 |
|---|
| ĐB | 78285 |
| G1 | 24867 |
| G2 | 31396 | 07810 |
| G3 | 07403 | 11044 | 79055 |
| 14618 | 34964 | 90677 |
| G4 | 2262 | 8504 | 9999 | 4641 |
| G5 | 0642 | 7424 | 4706 |
| 2079 | 4123 | 6154 |
| G6 | 606 | 049 | 603 |
| G7 | 79 | 46 | 72 | 73 |
| | | | | | | | | | | | |
▲
| Mở thưởng Thứ Sáu ngày 01/08/2025 |
|---|
| ĐB | 76902 |
| G1 | 87726 |
| G2 | 74683 | 43055 |
| G3 | 53907 | 83476 | 57887 |
| 57613 | 73605 | 78831 |
| G4 | 1971 | 0846 | 0526 | 4208 |
| G5 | 0173 | 5181 | 9953 |
| 0206 | 0680 | 6499 |
| G6 | 829 | 549 | 536 |
| G7 | 92 | 30 | 60 | 98 |
| | | | | | | | | | | | |
Số ngày cầu chạy:
| Mở thưởng Thứ Bảy ngày 02/08/2025 |
|---|
| ĐB | 78285 |
| Nhất | 24867 |
| Nhì | 31396 | 07810 |
| Ba | 07403 | 11044 | 79055 |
| 14618 | 34964 | 90677 |
| Tư | 2262 | 8504 | 9999 | 4641 |
| Năm | 0642 | 7424 | 4706 |
| 2079 | 4123 | 6154 |
| Sáu | 606 | 049 | 603 |
| Bảy | 79 | 46 | 72 | 73 |
| | | | | | | | | | | | |
- Các số màu đậm là các vị trí có cầu.
- Bấm vào một vị trí có cầu, sẽ biết (các) vị trí tạo cầu với nó (màu đỏ).
- Bấm vào số màu đỏ để xem cầu.
Kết quả soi cầu ngày 03/08/2025 tìm được 143 cầu có độ dài >= 1 ngày:
0000000000000000010101010102020202020303030304050505050606060606060607070909101010101010101111111112121212131314151515161616161616171717192020202020202021212426262627272940414242434546465050505051545656575759596060606366666769707071727272727373757576767690909090919191929293949696979799Trong đó có 6 cầu dài trên 1 ngày (đánh dấu đậm)
Cầu xuất hiện tại 35 cặp số khác nhau, trong đó có 5 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.
Cặp số có nhiều cầu nhất là 01,10: 12 cầu (12 vị trí cầu khác nhau đều báo đề về 01 hoặc 10)
Thống kê cầu lặp:
| 01,10 | 12 cầu |
| 02,20 | 12 cầu |
| 06,60 | 10 cầu |
| 00 | 8 cầu |
| 05,50 | 8 cầu |
| 09,90 | 6 cầu |
| 12,21 | 6 cầu |
| 16,61 | 6 cầu |
| 27,72 | 6 cầu |
| 03,30 | 4 cầu |
| 07,70 | 4 cầu |
| 11 | 4 cầu |
| 15,51 | 4 cầu |
| 17,71 | 4 cầu |
| 19,91 | 4 cầu |
| 57,75 | 4 cầu |
| 67,76 | 4 cầu |
| 24,42 | 3 cầu |
| 26,62 | 3 cầu |
| 29,92 | 3 cầu |
| 69,96 | 3 cầu |
| 04,40 | 2 cầu |
| 13,31 | 2 cầu |
| 14,41 | 2 cầu |
| 45,54 | 2 cầu |
| 46,64 | 2 cầu |
| 56,65 | 2 cầu |
| 59,95 | 2 cầu |
| 66 | 2 cầu |
| 37,73 | 2 cầu |
| 79,97 | 2 cầu |
| 34,43 | 1 cầu |
| 36,63 | 1 cầu |
| 39,93 | 1 cầu |
| 49,94 | 1 cầu |
| 99 | 1 cầu |